ETF · Chỉ số
Germany DAX (TR)
Tổng số ETF
15
Tất cả sản phẩm
15 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 8,21 tỷ | — | 0,16 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 27/12/2000 | 191,61 | 1,86 | 16,33 | ||
| Cổ phiếu | 6,45 tỷ | — | 0,09 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 10/1/2007 | 219,11 | 1,88 | 16,57 | ||
| Cổ phiếu | 1,47 tỷ | — | 0,08 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 7/12/2023 | 172,68 | 1,88 | 16,57 | ||
| Cổ phiếu | 1,32 tỷ | — | 0,10 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 16/9/2008 | 410,68 | 1,82 | 15,99 | ||
| Cổ phiếu | 1,32 tỷ | — | 0,10 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 16/9/2008 | 410,68 | 1,82 | 15,99 | ||
| Cổ phiếu | 1,2 tỷ | — | 0,15 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 1/6/2006 | 211,45 | 1,65 | 15,37 | ||
| Cổ phiếu | 711,03 tr.đ. | — | 0,18 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 17/12/2025 | 1.913,17 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 127,07 tr.đ. | — | 0,09 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 8/4/2022 | 10,04 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 68,5 tr.đ. | — | 0,16 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 27/4/2021 | 6,65 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 21,03 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 13/11/2018 | 73,58 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 3,27 tr.đ. | — | 0,08 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 11/12/2025 | 4,75 | 1,88 | 16,57 | ||
| Cổ phiếu | 751.643,44 | — | 4,26 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 9/6/2022 | 16,76 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 684.477,75 | — | 4,78 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 9/6/2022 | 1,21 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Germany DAX (TR) | 21/9/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0,00 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 2/10/2019 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm