ETF · Chỉ số
Germany DAX (TR)
Tổng số ETF
15
Tất cả sản phẩm
15 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 8,49 tỷ | 64.632 | 0,16 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 26/12/2000 | 210,81 | 1,86 | 16,33 | ||
| Cổ phiếu | 7,1 tỷ | 40.863 | 0,09 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 10/1/2007 | 237,16 | 1,88 | 16,57 | ||
| Cổ phiếu | 4,67 tỷ | — | 0,09 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 9/1/2007 | 8,85 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,5 tỷ | 11.278 | 0,08 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 7/12/2023 | 189,18 | 1,88 | 16,57 | ||
| Cổ phiếu | 1,37 tỷ | 1.025 | 0,10 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 16/9/2008 | 449,01 | 1,82 | 15,99 | ||
| Cổ phiếu | 1,37 tỷ | 1.633 | 0,10 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 16/9/2008 | 449,01 | 1,82 | 15,99 | ||
| Cổ phiếu | 1,32 tỷ | 3.462 | 0,15 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 1/6/2006 | 231,13 | 1,65 | 15,37 | ||
| Cổ phiếu | 711,03 tr.đ. | — | 0,18 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 17/12/2025 | 1.913,17 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 71,94 tr.đ. | 72.921 | 0,16 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 26/4/2021 | 7,19 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 21,03 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,63 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 13/11/2018 | 73,58 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 3,27 tr.đ. | — | 0,08 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 11/12/2025 | 4,75 | 1,88 | 16,57 | ||
| Cổ phiếu | 564.505 | — | LE LeverageShares | 0,75 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 9/6/2022 | 0,78 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 388.228,8 | — | LE LeverageShares | 0,75 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 9/6/2022 | 23,41 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | Germany DAX (TR) | 21/9/2023 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0,00 | Large Cap | Germany DAX (TR) | 2/10/2019 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm